musculus adductor brevis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • khép ngắn: "musculus adductor brevis" tên gọi trong giải phẫu học để chỉ một nằmvùng đùi, chức năng chính khép (kéo vào trong) đùi. Đây một trong ba khép ( khép dài, khép ngắn, khép lớn) của đùi.
    • ngắn khép đùi: Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch " khép ngắn" hoặc " ngắn khép đùi", nhấn mạnh vị trí kích thước ngắn hơn so với các khép khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The musculus adductor brevis is located deep within the thigh. ( khép ngắn nằm sâu bên trong đùi.)
    • Injury to the musculus adductor brevis can cause pain when bringing the legs together. (Chấn thương khép ngắn có thể gây đau khi khép hai chân lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the musculus adductor brevis originates from the pubic bone": khép ngắn bắt nguồn từ xương mu.

    • The musculus adductor brevis originates from the pubic bone and inserts into the femur. ( khép ngắn bắt nguồn từ xương mu bám vào xương đùi.)
  • "the musculus adductor brevis is innervated by the obturator nerve": khép ngắn được chi phối bởi dây thần kinh bịt.

    • Damage to the obturator nerve can affect the function of the musculus adductor brevis. (Tổn thương dây thần kinh bịt có thể ảnh hưởng đến chức năng của khép ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Adductor brevis (danh từ): dạng rút gọn của "musculus adductor brevis", thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng.

    • The adductor brevis is one of the three adductor muscles. ( khép ngắn một trong ba khép.)
  • Musculus adductor longus (danh từ): khép dài, một khép khác của đùi, lớn hơn dài hơn khép ngắn.

    • The musculus adductor longus lies above the musculus adductor brevis. ( khép dài nằm phía trên khép ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • ngắn khép đùi: tên gọi tương đương trong tiếng Việt, thường dùng trong sách giáo khoa giải phẫu.
  • Short adductor muscle: thuật ngữ tiếng Anh tương đương, nhưng trong ngữ cảnh này, "musculus adductor brevis" tên Latin chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to adduct" (khép) để mô tả chức năng:
    • The musculus adductor brevis helps to adduct the thigh. ( khép ngắn giúp khép đùi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "musculus adductor brevis" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.
musculus adductor brevis
A student points to the musculus adductor brevis on an anatomical diagram.